combat ceiling

Học thuật
Thân thiện
combat ceiling

A fighter jet reaches its combat ceiling during a test flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ cao chiến đấu: Độ cao tối đa một máy bay quân sự có thể đạt được vẫn duy trì được một tốc độ leo cao cụ thể, thường được xác định cho mục đích chiến thuật. Đây giới hạn hiệu suất quan trọng trong hoạt động không chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter jet's combat ceiling is classified information. (Độ cao chiến đấu của máy bay tiêm kích thông tin mật.)
    • Pilots must consider the combat ceiling when planning an interception. (Các phi công phải tính đến độ cao chiến đấu khi lập kế hoạch đánh chặn.)
    • A higher combat ceiling gives an aircraft a significant tactical advantage. (Độ cao chiến đấu cao hơn mang lại cho máy bay một lợi thế chiến thuật đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hàng không. khác với "trần bay dịch vụ" (service ceiling), độ cao tối đa một máy bay có thể đạt được trong điều kiện bay tiêu chuẩn. "Combat ceiling" tập trung vào khả năng duy trì hiệu suất leo cao cụ thể, thường 100 feet mỗi phút, trong khi mang khí trong điều kiện chiến đấu.
Biến thể từ gần giống
  • Service ceiling (n): Trần bay dịch vụ - độ cao tối đa máy bay có thể duy trì bay ngang.
  • Absolute ceiling (n): Trần bay tuyệt đối - độ cao tối đa tuyệt đối máy bay có thể đạt được.
  • Combat (n/adj/v): Chiến đấu, liên quan đến chiến đấu.
  • Ceiling (n): Trần nhà; giới hạn trên, trần (trong hàng không, tài chính...).
Từ đồng nghĩa
  • Tactical ceiling: Độ cao chiến thuật (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Maximum combat altitude: Độ cao chiến đấu tối đa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật này.

combat ceiling

A fighter jet reaches its combat ceiling during a test flight.

Noun
  1. độ cao máy bay không thể bay nhanh hơn so với tốc độ đã định.